Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vâng dạ
- obey the order
* Từ tham khảo/words other:
-
diện rất mốt
-
điên rồ
-
diện rộng
-
diện sắc
-
điền sản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vâng dạ
* Từ tham khảo/words other:
- diện rất mốt
- điên rồ
- diện rộng
- diện sắc
- điền sản