Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vặn xoắn
* ngđtừ|- entwist, contort
* Từ tham khảo/words other:
-
xúc giác
-
xức nước hoa
-
xức nước hoa vào
-
xúc phạm
-
xúc phạm đến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vặn xoắn
* Từ tham khảo/words other:
- xúc giác
- xức nước hoa
- xức nước hoa vào
- xúc phạm
- xúc phạm đến