Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
van mở hơi
* dtừ|- regulatory valve
* Từ tham khảo/words other:
-
biên vệ
-
biến vị
-
biên viễn
-
biếng
-
biếng ăn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
van mở hơi
* Từ tham khảo/words other:
- biên vệ
- biến vị
- biên viễn
- biếng
- biếng ăn