Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vài ba
* ttừ|- a few
* Từ tham khảo/words other:
-
phân kỳ lịch sử
-
phản lại
-
phân lại vai
-
phận làm con
-
phận làm trai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vài ba
* Từ tham khảo/words other:
- phân kỳ lịch sử
- phản lại
- phân lại vai
- phận làm con
- phận làm trai