Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ướm lòng
* dtừ|- sound out intentions, put out feelers
* Từ tham khảo/words other:
-
máy đếm tiền
-
máy đếm vòng
-
mây đen
-
mây đen chiến tranh
-
máy đẽo đá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ướm lòng
* Từ tham khảo/words other:
- máy đếm tiền
- máy đếm vòng
- mây đen
- mây đen chiến tranh
- máy đẽo đá