Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy đếm vòng
- rev counter; tachometer
* Từ tham khảo/words other:
-
đừng bới cứt ra mà ngửi
-
đừng bới lại chuyện cũ!
-
dùng bốn thứ tiếng
-
đứng bóng
-
dùng bữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy đếm vòng
* Từ tham khảo/words other:
- đừng bới cứt ra mà ngửi
- đừng bới lại chuyện cũ!
- dùng bốn thứ tiếng
- đứng bóng
- dùng bữa