Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tươm tướp
- torn, rent, unravelled
* Từ tham khảo/words other:
-
khăng khăng giữ ý kiến mình
-
khẳng kheo
-
khăng khít
-
khẳng khiu
-
kháng khuẩn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tươm tướp
* Từ tham khảo/words other:
- khăng khăng giữ ý kiến mình
- khẳng kheo
- khăng khít
- khẳng khiu
- kháng khuẩn