Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
túi ngực
- breast pocket
* Từ tham khảo/words other:
-
đêm tối
-
đem trả lại
-
đêm trăng
-
đêm trắng
-
đem trình diễn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
túi ngực
* Từ tham khảo/words other:
- đêm tối
- đem trả lại
- đêm trăng
- đêm trắng
- đem trình diễn