Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuần tráng
- village guard; village watchman
* Từ tham khảo/words other:
-
ngoại lực
-
ngoài lương ra
-
ngoài mặt
-
ngoài miệng
-
ngoài mưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuần tráng
* Từ tham khảo/words other:
- ngoại lực
- ngoài lương ra
- ngoài mặt
- ngoài miệng
- ngoài mưa