Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuần đổ lá
- this season of new leaves (the period when people chalenge one another to guess leaves)
* Từ tham khảo/words other:
-
bảo chứng
-
bảo chứng kim
-
bào chuốt
-
báo cô
-
bảo cô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuần đổ lá
* Từ tham khảo/words other:
- bảo chứng
- bảo chứng kim
- bào chuốt
- báo cô
- bảo cô