Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bào chuốt
- flatter with artful words
* Từ tham khảo/words other:
-
nét ngoài
-
nét ngoáy sau
-
nét ngọc
-
nét nguyệt
-
nét nổi bật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bào chuốt
* Từ tham khảo/words other:
- nét ngoài
- nét ngoáy sau
- nét ngọc
- nét nguyệt
- nét nổi bật