Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tú tài
- (bằng tú tài) high-school diploma; baccalaureate|= người có bằng tú tài high-school graduate|= thi tú tài to sit/take high-school finals
* Từ tham khảo/words other:
-
chương trình biểu diễn
-
chương trình các tiết mục
-
chương trình cải cách chính trị
-
chương trình cải cách hành chính
-
chương trình cài đặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tú tài
* Từ tham khảo/words other:
- chương trình biểu diễn
- chương trình các tiết mục
- chương trình cải cách chính trị
- chương trình cải cách hành chính
- chương trình cài đặt