Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự đánh đòn
* ttừ|- flagellant
* Từ tham khảo/words other:
-
không thấm nước
-
không thấm nước lại
-
không thấm nước mưa
-
không thấm rỉ
-
không thâm trầm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự đánh đòn
* Từ tham khảo/words other:
- không thấm nước
- không thấm nước lại
- không thấm nước mưa
- không thấm rỉ
- không thâm trầm