Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không thấm nước
- impervious to water; water-resistant; waterproof; rainproof; showerproof
* Từ tham khảo/words other:
-
người quét bồ hóng
-
người quét dọn
-
người quét đường
-
người quét rác
-
người quét tước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không thấm nước
* Từ tham khảo/words other:
- người quét bồ hóng
- người quét dọn
- người quét đường
- người quét rác
- người quét tước