Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trữ của
* dtừ|- acquisitiveness
* Từ tham khảo/words other:
-
đồi phong bại tục
-
đới phong hóa
-
đời phù du
-
đối phương
-
dơi quạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trữ của
* Từ tham khảo/words other:
- đồi phong bại tục
- đới phong hóa
- đời phù du
- đối phương
- dơi quạ