Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đới phong hóa
- belt of weathering
* Từ tham khảo/words other:
-
mạng sườn
-
măng ta
-
mang tai
-
màng tai
-
mang tai họa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đới phong hóa
* Từ tham khảo/words other:
- mạng sườn
- măng ta
- mang tai
- màng tai
- mang tai họa