Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
măng ta
- bamboo shoots
* Từ tham khảo/words other:
-
thất hứa
-
thất huệ
-
thất huyền cầm
-
thất khiếu
-
thất khứu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
măng ta
* Từ tham khảo/words other:
- thất hứa
- thất huệ
- thất huyền cầm
- thất khiếu
- thất khứu