Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trong địa hạt
- in the field of
* Từ tham khảo/words other:
-
huân chương độc lập
-
huân chương hiệp sĩ
-
huân chương kháng chiến
-
huân chương lao động
-
huân chương lao động hạng nhất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trong địa hạt
* Từ tham khảo/words other:
- huân chương độc lập
- huân chương hiệp sĩ
- huân chương kháng chiến
- huân chương lao động
- huân chương lao động hạng nhất