Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tín nữ
* dtừ|- devout woman, woman devotee (buddhism)
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh nghèo nàn
-
cảnh nghèo túng
-
cảnh nghịch
-
cảnh ngộ
-
cảnh nguy hiểm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tín nữ
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh nghèo nàn
- cảnh nghèo túng
- cảnh nghịch
- cảnh ngộ
- cảnh nguy hiểm