Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tròn xoe
- (nói về mắt) round
* Từ tham khảo/words other:
-
khoảng thời gian ở giữa
-
khoảng thời gian vô tận
-
khoáng thủy
-
khoáng toan
-
khoảng trời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tròn xoe
* Từ tham khảo/words other:
- khoảng thời gian ở giữa
- khoảng thời gian vô tận
- khoáng thủy
- khoáng toan
- khoảng trời