Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoảng trời
* dtừ|- heaven
* Từ tham khảo/words other:
-
tiến hành những đổi mới
-
tiến hành tách hạt nhân
-
tiến hành thuận lợi
-
tiến hành trong lúc chạy
-
tiến hành trục trặc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoảng trời
* Từ tham khảo/words other:
- tiến hành những đổi mới
- tiến hành tách hạt nhân
- tiến hành thuận lợi
- tiến hành trong lúc chạy
- tiến hành trục trặc