Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tróc nã
- trace, track, hunt for, trackdown
* Từ tham khảo/words other:
-
ngán đời
-
ngăn đón
-
ngăn được đạn
-
ngăn được tiếng động
-
ngăn giữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tróc nã
* Từ tham khảo/words other:
- ngán đời
- ngăn đón
- ngăn được đạn
- ngăn được tiếng động
- ngăn giữ