Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trở thành
- to become|= trở thành bác sĩ/thương gia to become a doctor/businessman|= trở thành hiện thực to become a reality; to come true
* Từ tham khảo/words other:
-
càng ăn càng thấy ngon miệng
-
cảng an toàn
-
cảng biển
-
căng buồm lên
-
cảng buôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trở thành
* Từ tham khảo/words other:
- càng ăn càng thấy ngon miệng
- cảng an toàn
- cảng biển
- căng buồm lên
- cảng buôn