Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
triển khai
- to deploy|= triển khai lực lượng hỗ trợ an ninh quốc tế (isaf) tại apganixtan to deploy isaf (international security assistance forces) in afghanistan
* Từ tham khảo/words other:
-
đài tiếp phát
-
đài tín hiệu
-
đại tĩnh mạch
-
đại tinh tinh
-
đại toàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
triển khai
* Từ tham khảo/words other:
- đài tiếp phát
- đài tín hiệu
- đại tĩnh mạch
- đại tinh tinh
- đại toàn