Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trí thức hóa
* dtừ|- intellectualization; * đtừ intellectualise
* Từ tham khảo/words other:
-
phô bày ra rành rành
-
phó bí thư
-
phố biển
-
phổ biến
-
phổ biến hạn chế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trí thức hóa
* Từ tham khảo/words other:
- phô bày ra rành rành
- phó bí thư
- phố biển
- phổ biến
- phổ biến hạn chế