Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
treo dải
- offer a prize
* Từ tham khảo/words other:
-
trằm trồ
-
trầm trọng
-
trầm trọng hơn
-
trầm trọng thêm
-
trạm trú
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
treo dải
* Từ tham khảo/words other:
- trằm trồ
- trầm trọng
- trầm trọng hơn
- trầm trọng thêm
- trạm trú