Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trạm trú
- live, lodge, reside, remain, stay
* Từ tham khảo/words other:
-
ngắm nhìn như uống lấy
-
ngắm nhìn say sưa
-
ngâm như người hát rong
-
ngâm nước
-
ngấm nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trạm trú
* Từ tham khảo/words other:
- ngắm nhìn như uống lấy
- ngắm nhìn say sưa
- ngâm như người hát rong
- ngâm nước
- ngấm nước