Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trầm cảm
- depression
* Từ tham khảo/words other:
-
đèn tín hiệu giao thông
-
đen tối
-
đền tội
-
đến tới
-
đến tới tấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trầm cảm
* Từ tham khảo/words other:
- đèn tín hiệu giao thông
- đen tối
- đền tội
- đến tới
- đến tới tấp