Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tồn cổ
* dtừ|- preserve the antiquities
* Từ tham khảo/words other:
-
làm rể
-
làm rễ cây phình ra
-
làm reo
-
làm riêng
-
làm rõ nghĩa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tồn cổ
* Từ tham khảo/words other:
- làm rể
- làm rễ cây phình ra
- làm reo
- làm riêng
- làm rõ nghĩa