Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tội danh
- name of crime; crime
* Từ tham khảo/words other:
-
trụ bảo vệ
-
trù bị
-
trụ bì
-
trừ bì
-
trù bị hội nghị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tội danh
* Từ tham khảo/words other:
- trụ bảo vệ
- trù bị
- trụ bì
- trừ bì
- trù bị hội nghị