Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
toan lo
* đtừ|- to care, to mind; to torment oneself; to be concerned; to trouble oneself
* Từ tham khảo/words other:
-
hơi xù xì
-
hồi xưa
-
hồi xuân
-
hội ý
-
hội ý bí mật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
toan lo
* Từ tham khảo/words other:
- hơi xù xì
- hồi xưa
- hồi xuân
- hội ý
- hội ý bí mật