Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hồi xưa
- formerly; in the past
* Từ tham khảo/words other:
-
chảy tong tỏng
-
chạy tốt
-
chảy tràn ra
-
chạy trên đất
-
chạy trốn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hồi xưa
* Từ tham khảo/words other:
- chảy tong tỏng
- chạy tốt
- chảy tràn ra
- chạy trên đất
- chạy trốn