Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tín dụng nhập khẩu
- import credit
* Từ tham khảo/words other:
-
kiểm công
-
kiếm củi
-
kiếm cùn
-
kiếm cung
-
kiểm đi kiểm lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tín dụng nhập khẩu
* Từ tham khảo/words other:
- kiểm công
- kiếm củi
- kiếm cùn
- kiếm cung
- kiểm đi kiểm lại