Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiểu lục địa
- subcontinent
* Từ tham khảo/words other:
-
chuyện bép xép
-
chuyên bí mật
-
chuyện bịa
-
chuyện bịa đặt
-
chuyển biên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiểu lục địa
* Từ tham khảo/words other:
- chuyện bép xép
- chuyên bí mật
- chuyện bịa
- chuyện bịa đặt
- chuyển biên