Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiêu dè
* dtừ|- thrifty in spending
* Từ tham khảo/words other:
-
địa thế trống trải
-
đĩa thu
-
đĩa thu tiền quyên
-
đĩa thức ăn
-
đĩa thức ăn rán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiêu dè
* Từ tham khảo/words other:
- địa thế trống trải
- đĩa thu
- đĩa thu tiền quyên
- đĩa thức ăn
- đĩa thức ăn rán