Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiết đức
* ttừ|- virtue, chasity continence
* Từ tham khảo/words other:
-
thời nhàn
-
thời nhân
-
thổi nhẹ
-
thời niên thiếu
-
thói nịnh hót
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiết đức
* Từ tham khảo/words other:
- thời nhàn
- thời nhân
- thổi nhẹ
- thời niên thiếu
- thói nịnh hót