Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiệc mặn
- dinner; feast; banquet; regale
* Từ tham khảo/words other:
-
nghịch tai
-
nghịch thần
-
nghịch thượng
-
nghịch thuyết
-
nghịch tinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiệc mặn
* Từ tham khảo/words other:
- nghịch tai
- nghịch thần
- nghịch thượng
- nghịch thuyết
- nghịch tinh