Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tích đức
* đtừ|- to practise charity; to accumulate good works
* Từ tham khảo/words other:
-
bôi vôi
-
bơi vũ trang
-
bôi xấu
-
bới xấu
-
bội xuất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tích đức
* Từ tham khảo/words other:
- bôi vôi
- bơi vũ trang
- bôi xấu
- bới xấu
- bội xuất