Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuyền vị thuyền trưởng kỳ cựu nhất
* dtừ|- commodore
* Từ tham khảo/words other:
-
căn cứ vào sự thực
-
căn cứ vào tự nhiên
-
cận cực
-
căn cước
-
can cứu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuyền vị thuyền trưởng kỳ cựu nhất
* Từ tham khảo/words other:
- căn cứ vào sự thực
- căn cứ vào tự nhiên
- cận cực
- căn cước
- can cứu