Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thượt
* ttừ|- elongated, long|= dài (lượt) thượt dragging, trailing (dress)
* Từ tham khảo/words other:
-
ruộng mía
-
rường mối
-
ruộng mùa
-
ruộng muối
-
ruỗng nát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thượt
* Từ tham khảo/words other:
- ruộng mía
- rường mối
- ruộng mùa
- ruộng muối
- ruỗng nát