Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thường tồn
* trtừ|- permanent existence
* Từ tham khảo/words other:
-
thiền định
-
thiên đô
-
thiên độ
-
thiên đô chiếu
-
thiên độ kế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thường tồn
* Từ tham khảo/words other:
- thiền định
- thiên đô
- thiên độ
- thiên đô chiếu
- thiên độ kế