Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thượng tân
* dtừ|- honoured guest, guest of honour
* Từ tham khảo/words other:
-
cây một năm
-
cây một năm chịu được giá lạnh
-
cây mù tạc
-
cây mù u
-
cây mùa xuân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thượng tân
* Từ tham khảo/words other:
- cây một năm
- cây một năm chịu được giá lạnh
- cây mù tạc
- cây mù u
- cây mùa xuân