Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuốc tím
* dtừ|- permanganate; potassium permanganate
* Từ tham khảo/words other:
-
tính toán cái gì
-
tính toán đến
-
tính toán hơn thiệt
-
tính toán kết quả
-
tính toàn thể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuốc tím
* Từ tham khảo/words other:
- tính toán cái gì
- tính toán đến
- tính toán hơn thiệt
- tính toán kết quả
- tính toàn thể