Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuốc kích thích
* dtừ|- provocative, counter-irritant, dope
* Từ tham khảo/words other:
-
phần thưởng hạng ưu
-
phần thưởng nhỏ
-
phần thụt vào
-
phân thùy
-
phân thủy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuốc kích thích
* Từ tham khảo/words other:
- phần thưởng hạng ưu
- phần thưởng nhỏ
- phần thụt vào
- phân thùy
- phân thủy