Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuốc giục đẻ
- oxytocic drug; oxytocic|= người ta đã phải chích thuốc giục đẻ cho cô ấy she had to be induced
* Từ tham khảo/words other:
-
khí áp
-
khí áp kế
-
khí áp ký
-
khí áp trắc đạc
-
khi ấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuốc giục đẻ
* Từ tham khảo/words other:
- khí áp
- khí áp kế
- khí áp ký
- khí áp trắc đạc
- khi ấy