Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuộc địa kiểu mới
- new-type colony
* Từ tham khảo/words other:
-
thanh mại
-
thanh manh
-
thanh mảnh
-
thanh mẫu
-
thánh mẫu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuộc địa kiểu mới
* Từ tham khảo/words other:
- thanh mại
- thanh manh
- thanh mảnh
- thanh mẫu
- thánh mẫu