Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thanh manh
- colourblindness
* Từ tham khảo/words other:
-
bơm đẩy
-
bom dù nổ chậm
-
bơm ép
-
bợm già
-
bợm già mắc bẫy cò ke
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thanh manh
* Từ tham khảo/words other:
- bơm đẩy
- bom dù nổ chậm
- bơm ép
- bợm già
- bợm già mắc bẫy cò ke