Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuốc đánh móng tay
- nail-polish; nail-varnish; varnish
* Từ tham khảo/words other:
-
ma cà bông
-
ma cà lồ
-
ma cà rồng
-
mà các giáo sĩ đạo thiên chúa đội
-
mã cầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuốc đánh móng tay
* Từ tham khảo/words other:
- ma cà bông
- ma cà lồ
- ma cà rồng
- mà các giáo sĩ đạo thiên chúa đội
- mã cầu