Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuốc đặc trị
- specific remedy; specific|= inxulin là thuốc đặc trị tiểu đường insulin is a specific for diabetes
* Từ tham khảo/words other:
-
tài ngoại giao
-
tại ngoại hậu cứu
-
tại ngoại hậu tra
-
tái ngũ
-
tại ngũ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuốc đặc trị
* Từ tham khảo/words other:
- tài ngoại giao
- tại ngoại hậu cứu
- tại ngoại hậu tra
- tái ngũ
- tại ngũ