Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuở trước
- previously; formerly; before
* Từ tham khảo/words other:
-
nếm mùi thất bại
-
nem nép
-
nệm nhồi bông
-
nệm nhồi bông len phế phẩm
-
nệm nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuở trước
* Từ tham khảo/words other:
- nếm mùi thất bại
- nem nép
- nệm nhồi bông
- nệm nhồi bông len phế phẩm
- nệm nước